Nghĩa tiếng Việt của
centre
Phiên âm Mỹ /ˈsɛntɚ/ BrE /ˈsɛntə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "centre" phát âm Mỹ /ˈsɛntɚ/ Anh /ˈsɛntə/ — audio file: centre.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương
the centre of a circle — tâm vòng tròn
centre of commerce — trung tâm thương nghiệp
shopping centre — trung tâm buôn bán
nhân vật trung tâm
(thể dục,thể thao) trung phong (bóng đá)
(chính trị) phái giữa
(quân sự) đạo trung quân
(kỹ thuật) mẫu, dưỡng (dùng trong luyện kim)
(kiến trúc) khung tò vò, khung bán nguyệt (bằng gỗ, dùng khi xây dựng)
động từ
đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh
to centre one's hopes on — tập trung hy vọng vào
the discusion centred round one point — cuộc thảo luận quay quanh một điểm
(thể dục,thể thao) đá (bóng) vào giữa
tìm tâm (của vật gì)
Chuyên ngành kinh tế
nhân
tâm
trung tâm
trung ương
vỏ bọc (kẹo)
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm giữa
định tâm
giá vòm
núng tâm
mũi tâm
phần giữa
tâm
trục tâm
Lĩnh vực: xây dựng
tâm đỡ (đường vòng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- centre of town; shopping centre; centre on something
Dễ nhầm
- centre is the usual British spelling; center is standard in American English
Mẫu câu giá trị
- “The visitor centre is beside the main entrance.” (Trung tâm tham quan nằm cạnh lối vào chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật