Nghĩa tiếng Việt của

centre

Phiên âm Mỹ /ˈsɛntɚ/ BrE /ˈsɛntə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "centre" phát âm Mỹ /ˈsɛntɚ/ Anh /ˈsɛntə/ — audio file: centre.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương
the centre of a circle — tâm vòng tròn
centre of commerce — trung tâm thương nghiệp
shopping centre — trung tâm buôn bán
nhân vật trung tâm
(thể dục,thể thao) trung phong (bóng đá)
(chính trị) phái giữa
(quân sự) đạo trung quân
(kỹ thuật) mẫu, dưỡng (dùng trong luyện kim)
(kiến trúc) khung tò vò, khung bán nguyệt (bằng gỗ, dùng khi xây dựng)
động từ
đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh
to centre one's hopes on — tập trung hy vọng vào
the discusion centred round one point — cuộc thảo luận quay quanh một điểm
(thể dục,thể thao) đá (bóng) vào giữa
tìm tâm (của vật gì)
Chuyên ngành kinh tế
nhân
tâm
trung tâm
trung ương
vỏ bọc (kẹo)
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm giữa
định tâm
giá vòm
núng tâm
mũi tâm
phần giữa
tâm
trục tâm
Lĩnh vực: xây dựng
tâm đỡ (đường vòng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật