Nghĩa tiếng Việt của
focusing
Phiên âm Mỹ /ˈfoʊkəsɪŋ/ BrE /ˈfəʊkəsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "focusing" phát âm Mỹ /ˈfoʊkəsɪŋ/ Anh /ˈfəʊkəsɪŋ/ — audio file: focusing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-điều tiêu
sự điều tiêu
sự hội tụ
sự tụ tiêu
Lĩnh vực: xây dựng
mạch thu đậm
Lĩnh vực: điện lạnh
sự tiêu tụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- focus on a task; focusing a camera; focus → focusing/focussing
Dễ nhầm
- focusing is the North American spelling of focussing; it means directing attention or adjusting a lens to make an image clear
Mẫu câu giá trị
- “She is focusing on the most urgent problem.” (Cô đang tập trung vào vấn đề cấp bách nhất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật