Nghĩa tiếng Việt của

concentrate

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnsənˌtɹeɪt/ BrE /ˈkɑnsənˌtreɪt/

Transcript: từ "concentrate" phát âm Mỹ /ˈkɑnsənˌtɹeɪt/ Anh /ˈkɑnsənˌtreɪt/ — audio file: concentrate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1541) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
tập trung
to concentrate troops — tập trung quân
to concentrate one's attention — tập trung sự chú ý
(hoá học) cô (chất lỏng)
Chuyên ngành kinh tế
cô đặc
khối đặc
làm bay hơi
làm đông tụ
tập trung
Chuyên ngành kỹ thuật
cô đặc
làm giàu
phần cô
sản phẩm cô
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất được cô đặc
quặng tuyển
Lĩnh vực: xây dựng
sản phẩm cô đặc
sản phẩm làm giàu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật