Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với focus (kèm trái nghĩa)?
“focus” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là stress, concentrate, centre; trái nghĩa thường gặp: dim. "focus" ≠ "concentrate": concentrate là gom sự chú ý (về một điểm tại thời điểm); focus là định hướng trọng tâm (cả một bài/vấn đề). "concentrate on the lesson" nhưng "the essay's focus is…".
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"focus" ≠ "concentrate": concentrate là gom sự chú ý (về một điểm tại thời điểm); focus là định hướng trọng tâm (cả một bài/vấn đề). "concentrate on the lesson" nhưng "the essay's focus is…".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| stress | /stɹɛs/ | gần nhất về nghĩa |
| concentrate | /ˈkɑnsənˌtɹeɪt/ | học thuật/trung tính |
| centre | /ˈsɛntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| focusing | /ˈfoʊkəsɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| center | /ˈsɛntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lens | /lɛnz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reflection | /ɹɪˈflɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reflect | /ɹɪˈflɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “focus” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “stress” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Education policy should focus more on practical skills than on rote memorisation.
Chính sách giáo dục nên tập trung nhiều hơn vào kỹ năng thực hành thay vì học vẹt. - Project-based learning prepares students better for future employment challenges.
Học qua dự án chuẩn bị tốt hơn cho thách thức việc làm tương lai của học sinh. - to focus the sun's rays on something
làm tia nắng tụ vào vật gì