Nghĩa tiếng Việt của
estimated
Phiên âm Mỹ /ˈɛstəmətɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "estimated" phát âm Mỹ /ˈɛstəmətɪd/ — audio file: estimated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- được ước lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
đã đánh giá
Lĩnh vực: toán & tin
được ước lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
đã đánh giá
Lĩnh vực: toán & tin
được ước lượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- estimated cost; estimated at; estimate → approximate
Dễ nhầm
- estimated describes a number or amount calculated approximately; it signals that the figure may not be exact
Mẫu câu giá trị
- “The repair cost was estimated at $500.” (Chi phí sửa chữa được ước tính là 500 đô la.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật