Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với estimate (kèm trái nghĩa)?

“estimate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là idea, reckon, figure; trái nghĩa thường gặp: ground. "estimate" (ước tính dựa trên số liệu) ≠ "guess" (đoán) ≠ "assess" (đánh giá mức độ, chất lượng) — ba động từ gần nghĩa mà khác mục đích.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"estimate" (ước tính dựa trên số liệu) ≠ "guess" (đoán) ≠ "assess" (đánh giá mức độ, chất lượng) — ba động từ gần nghĩa mà khác mục đích.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
idea/aɪˈdiə/gần nhất về nghĩa
reckon/ˈɹɛkən/học thuật/trung tính
figure/ˈfɪɡjɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
judge/dʒʌdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
approximate/əˈpɹɑksəmət/ngữ cảnh hẹp hơn
guess/ɡɛs/ngữ cảnh hẹp hơn
establish/ɪˈstæblɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
agree/əˈɡɹi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “estimate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “idea” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu