Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với estimate (kèm trái nghĩa)?
“estimate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là idea, reckon, figure; trái nghĩa thường gặp: ground. "estimate" (ước tính dựa trên số liệu) ≠ "guess" (đoán) ≠ "assess" (đánh giá mức độ, chất lượng) — ba động từ gần nghĩa mà khác mục đích.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"estimate" (ước tính dựa trên số liệu) ≠ "guess" (đoán) ≠ "assess" (đánh giá mức độ, chất lượng) — ba động từ gần nghĩa mà khác mục đích.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| idea | /aɪˈdiə/ | gần nhất về nghĩa |
| reckon | /ˈɹɛkən/ | học thuật/trung tính |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| judge | /dʒʌdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| approximate | /əˈpɹɑksəmət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| guess | /ɡɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| agree | /əˈɡɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “estimate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “idea” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Experts estimate that the population will reach ten million by 2030.
Các chuyên gia ước tính dân số sẽ đạt mười triệu vào năm 2030. - It is difficult to estimate the full cost of climate change.
Rất khó để ước tính đầy đủ chi phí của biến đổi khí hậu. - We need to consider the estimate in this context.
Chúng ta cần xem xét estimate trong bối cảnh này.