Nghĩa tiếng Việt của
underestimate
Phiên âm Mỹ /ˈʌndˈɚɛstəˌmeɪt/ BrE /ˈʌndˈəɛstəˌmeɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "underestimate" phát âm Mỹ /ˈʌndˈɚɛstəˌmeɪt/ Anh /ˈʌndˈəɛstəˌmeɪt/ — audio file: underestimate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
đánh giá thấp
Chuyên ngành kinh tế
đánh giá (quá) thấp
đánh giá thấp
sự đánh giá quá thấp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đánh giá thấp
Lĩnh vực: điện lạnh
ước tính thấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- underestimate the cost; underestimate someone; grossly underestimate
Dễ nhầm
- underestimate means judge an amount or ability as smaller or less important than it really is; overestimate is the opposite
Mẫu câu giá trị
- “We underestimated how long the repair would take.” (Chúng tôi đã đánh giá thấp thời gian cần để sửa chữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật