Nghĩa tiếng Việt của

equipment

Phiên âm Mỹ /ɪˈkwɪpmənt/

Transcript: từ "equipment" phát âm Mỹ /ɪˈkwɪpmənt/ — audio file: equipment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1055) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự trang bị
đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...)
electrical equipment — thiết bị điện
control equipment — thiết bị điều khiển
(Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)
Chuyên ngành kinh tế
đồ dùng
dụng cụ
máy
tài sản cố định
tài sản cố định (của xí nghiệp, trừ phần nhà đất ra)
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ dụng cụ
dụng cụ
phụ tùng
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ dụng cụ
dụng cụ
phụ tùng
thiết bị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật