Nghĩa tiếng Việt của
equipment
Phiên âm Mỹ /ɪˈkwɪpmənt/
Transcript: từ "equipment" phát âm Mỹ /ɪˈkwɪpmənt/ — audio file: equipment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự trang bị
đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy...)
electrical equipment — thiết bị điện
control equipment — thiết bị điều khiển
(Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt với các loại tài sản khác trong ngành vận tải)
Chuyên ngành kinh tế
đồ dùng
dụng cụ
máy
tài sản cố định
tài sản cố định (của xí nghiệp, trừ phần nhà đất ra)
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ dụng cụ
dụng cụ
phụ tùng
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ dụng cụ
dụng cụ
phụ tùng
thiết bị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- equipment KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: "a piece of equipment" (một món thiết bị) — KHÔNG "equipments".
- Collocations: sports/lab/safety equipment; "install/maintain equipment".
- Động từ gốc: equip — "be equipped WITH" (được trang bị): "labs equipped with sensors".
Dễ nhầm
- equipment (tổng hợp thiết bị) vs device (một thiết bị cụ thể) vs instrument (dụng cụ đo/nhạc cụ).
- "equipment for the lab" (thiết bị cho phòng thí nghiệm) — for/of đều gặp, for phổ biến hơn.
Mẫu câu giá trị
- "All safety equipment must be inspected annually." (toàn bộ thiết bị an toàn phải được kiểm định hằng năm).
- "Rural clinics often lack basic equipment." (phòng khám nông thôn thường thiếu thiết bị cơ bản).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật