Nghĩa tiếng Việt của
furniture
Phiên âm Mỹ /ˈfɝnɪtʃɚ/ BrE /ˈfɜːnɪtʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "furniture" phát âm Mỹ /ˈfɝnɪtʃɚ/ Anh /ˈfɜːnɪtʃə/ — audio file: furniture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2166) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đồ đạc (trong nhà)
(Mỹ) trang bị (của máy móc, tàu bè)
(ngành in) cái chèn, lanhgô
(cổ) yên cương (ngựa)
the furniture of one's pocket
tiền
the furniture of a shelf
sách vở
the furniture of one's mind
trí thức và óc thông minh
Chuyên ngành kinh tế
đồ đạc
đồ đạc trong nhà
trang bị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đồ gỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ không đếm được; a piece/item of furniture, furniture store
Dễ nhầm
- không dùng furnitures để chỉ nhiều món; nói furniture hoặc pieces of furniture
Mẫu câu giá trị
- “We bought two pieces of furniture for the study.” (Chúng tôi mua hai món đồ nội thất cho phòng làm việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật