Nghĩa tiếng Việt của
gear
Phiên âm Mỹ /ɡɪɹ/ BrE /ɡɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gear" phát âm Mỹ /ɡɪɹ/ Anh /ɡɪə/ — audio file: gear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2513) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cơ cấu, thiết bị, dụng cụ; đồ gá lắp, phụ tùng
(kỹ thuật) bánh răng; sự truyền động bánh răng; số (ô tô...)
to go into first gear — mở số một
to change gear — sang số (ô tô...)
in gear — khớp bánh răng; gài số
out of gear — không khớp bánh răng; không gài số
(hàng hải) thiết bị tàu thuỷ
bộ yên cương ngựa
đồ dùng, đồ đạc
all one's worldly gear — tất cả những cái mà người ta có; tất cả của cải
ngoại động từ
sang số (ô tô...)
to gear up — lên số
to gear down — xuống số
lắp bánh (nhà máy, một ngành công nghiệp...) phục vụ (một nhà máy khác, một ngành khác, kế hoạch...)
to gear agriculture to socialist construction — hướng công nghiệp phục vụ công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa
nội động từ
ăn khớp vào nhau (bánh răng)
to gear up production
đẩy mạnh sản xuất
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh răng
bộ dẫn động
bộ dụng cụ
bộ phận
bộ truyền động
cấu truyền động
đồ gá
dụng cụ
hệ truyền động
hộp chạy dao
hộp số
làm ăn khớp
sự điều khiển
thiết bị
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bánh khía răng xoắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a piece of gear; camping gear; change gear; gear up for something
Dễ nhầm
- gear thường là thiết bị/dụng cụ (thường không đếm được) hoặc số truyền của xe; equipment cũng thường không đếm được
Mẫu câu giá trị
- “We checked our climbing gear before setting off.” (Chúng tôi kiểm tra thiết bị leo núi trước khi khởi hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật