Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với equipment?
“equipment” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là gear, stuff, furniture; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “equipment” và “gear”, “stuff”, “furniture” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“equipment” và “gear”, “stuff”, “furniture” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| gear | /ɡɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| stuff | /stʌf/ | học thuật/trung tính |
| furniture | /ˈfɝnɪtʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tool | /tul/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mechanical | /məˈkænɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| staff | /stæf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| vehicle | /ˈvihɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| machinery | /məˈʃinɚi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “equipment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “gear” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- All safety equipment must be inspected annually.
toàn bộ thiết bị an toàn phải được kiểm định hằng năm - Rural clinics often lack basic equipment.
phòng khám nông thôn thường thiếu thiết bị cơ bản - electrical equipment
thiết bị điện