Nghĩa tiếng Việt của
stuff
Phiên âm Mỹ /stʌf/
Transcript: từ "stuff" phát âm Mỹ /stʌf/ — audio file: stuff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #752) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chất, chất liệu; thứ, món
the stuff that heroes are made of — cái chất tạo nên những người anh hùng
he has good stuff in him — anh ta có một bản chất tốt
household stuff — (cổ) đồ đạc trong nhà
doctor's stuff — thuốc men
(the stuff) (thông tục) tiền nong; gỗ lạt; đạn
to be short of the stuff — thiếu tiền
vải len
rác rưởi, chuyện vớ vẩn
what stuff he writes! — chuyện nó viết mới vớ vẩn làm sao!
(từ lóng) ngón, nghề, môn, cách làm ăn
do your stuff — nào dở ngón ra nào; cứ tiếp tục làm đi
to know one's stuff — nắm được nghề nghiệp (môn...) của mình
the stuff to give'em — cách làm ăn để dạy cho bọn nó
ngoại động từ
bịt
to stuff one's ears with wool — bịt tai bằng bông len
nhồi, nhét, lèn
to stuff a fowl — nhồi (thịt, nấm hương, đậu... vào một con gà
to stuff goose — nhồi cho ngỗng ăn
a head stuffed with romance — một đầu óc đầy lãng mạn
cushion stuffed with down — gối nhồi lông tơ chim
stuffed birds — chim nhồi rơm
to stuff clothing into a small bag — nhét quần áo vào một cái túi nhỏ
nội động từ
đánh lừa bịp
ăn ngấu nghiến, ngốn, tọng
Chuyên ngành kinh tế
bơm
chất
chất liệu
độn
ép
nạp nhân
nghiền
nhét
nhồi
phun
sản phẩm
vật liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
bể chứa bột
bít
chất
độn
gắn matít
gắn xi măng
nhồi
mỡ
món
vật độn
vật liệu
vật liệu đệm
vật liệu độn
vữa trát
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bốc xếp
Lĩnh vực: xây dựng
tretolit
vật nét
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vật phẩm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stuff = đồ đạc/thứ gì đó (văn nói, không đếm): pack your stuff (xách đồ đi thôi), "good stuff" (món/điều hay);
- stuff = mảng chung chung: "design stuff";
- stuffed = nhồi đầy: "stuffed animals" (thú nhồi bông); "I am stuffed" (no căng!).
Dễ nhầm
- stuff (văn nói chung chung) — viết học thuật thay bằng danh từ cụ thể: items, materials, belongings.
Mẫu câu giá trị
- "Where do I put my stuff?" (đồ của mình để đâu đây?).
- "All my study stuff is in one app." (đồ ôn của mình gói gọn trong một app).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật