Nghĩa tiếng Việt của
tool
Phiên âm Mỹ /tul/
Transcript: từ "tool" phát âm Mỹ /tul/ — audio file: tool.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1227) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dụng cụ, đồ dùng
gardener's tools — dụng cụ của người làm vườn
(nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai
a tool of new colonialism — một công cụ của chủ nghĩa thực dân mới
to make a tool of someone — lợi dụng ai, sử dụng ai làm tay sai
a bad workman quarrels with his tools
(xem) quarrel
ngoại động từ
chế tạo thành dụng cụ
rập hình trang trí (vào gáy sách...)
chạm
(thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng
Chuyên ngành kinh tế
công cụ
dụng cụ
Chuyên ngành kỹ thuật
dao (cắt gọt)
dao cắt gọt (lưỡi phẳng)
đồ nghề
dụng cụ
dụng cụ cắt
gia công
khuôn dập
máy công cụ
rãnh cắt
tiện ích
Lĩnh vực: toán & tin
công cụ phần mềm
công cụ, dụng cụ
Lĩnh vực: xây dựng
đồ (nghề)
đồ dùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a tool FOR V-ing = công cụ để làm: "a tool for tracking progress".
- tool (n) — dụng cụ tay ("hand tools") hoặc phần mềm ("a debugging tool").
- a tool OF/IN the trade = công cụ nghề nghiệp; "the tools of the trade" (idiom).
Dễ nhầm
- tool (công cụ cụ thể) vs equipment (thiết bị tổng hợp) vs instrument (dụng cụ đo/nhạc cụ).
- "toolkit" (bộ công cụ — literal và hình ảnh: "a policy toolkit").
Mẫu câu giá trị
- "Flashcards are a simple tool for daily review." (thẻ ghi nhớ là công cụ ôn hàng ngày đơn giản).
- "Open-source tools cut the lab's costs in half." (công cụ mã nguồn mở giảm nửa chi phí phòng thí nghiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật