Nghĩa tiếng Việt của
dome
Phiên âm Mỹ /doʊm/ BrE /dəʊm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dome" phát âm Mỹ /doʊm/ Anh /dəʊm/ — audio file: dome.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kiến trúc) vòm, mái vòm
vòm (trời, cây...)
đỉnh tròn (đồi...)
(Mỹ), (thông tục) đầu
(kỹ thuật) cái chao, cái nắp, cái chụp
(thơ ca) lâu đài, toà nhà nguy nga
ngoại động từ
che vòm cho
làm thành hình vòm
Chuyên ngành kinh tế
cái chao
nóc
vòm đỉnh vòm
Chuyên ngành kỹ thuật
đỉnh vòm
nóc vòm
mái bát úp
mái cupôn
mái vòm
mui xe
vòm
vòm cuốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- glass dome; dome roof; dome → rounded roof
Dễ nhầm
- a dome is a rounded roof or structure with a circular base; a dome-shaped object has a similar curved form
Mẫu câu giá trị
- “The old building has a copper dome.” (Tòa nhà cổ có mái vòm bằng đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật