Nghĩa tiếng Việt của

native

Phiên âm Mỹ /ˈneɪtɪv/

Transcript: từ "native" phát âm Mỹ /ˈneɪtɪv/ — audio file: native.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1639) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) nơi sinh
native country; native place — nơi sinh, quê hương
tự nhiên, bẩm sinh
native ability — tài năng bẩm sinh, thiên tư
(thuộc) địa phương; (thuộc) thổ dân
native customs — những phong tục của dân địa phương
tự nhiên (kim loại, khoáng chất)
native gold — vàng tự nhiên
danh từ
người sinh ở, người quê quán ở, người địa phương, thổ dân
a native of Hanoi — người quê ở Hà nội
loài (vật, cây) địa phương, loài nguyên sản; thổ sản
sò nuôi (ở bờ biển Anh)
Chuyên ngành kỹ thuật
riêng
Lĩnh vực: xây dựng
thổ dân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật