Nghĩa tiếng Việt của

household

Phiên âm Mỹ /ˈhaʊsˌhoʊld/ BrE /ˈhaʊsˌhəʊld/

Transcript: từ "household" phát âm Mỹ /ˈhaʊsˌhoʊld/ Anh /ˈhaʊsˌhəʊld/ — audio file: household.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1746) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hộ, gia đình
toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà
(số nhiều) bột loại hai
tính từ
(thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ
household gods — các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình
household word — lời nói thông thường, lời nói cửa miệng
household troops
quân ngự lâm
Chuyên ngành kinh tế
gia đình
hộ gia đình
Chuyên ngành kỹ thuật
điện
hộ gia đình
nước sinh hoạt
Lĩnh vực: điện
hộ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật