Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với domestic (kèm trái nghĩa)?
“domestic” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là native, internal, household; trái nghĩa thường gặp: foreign, external. “domestic” và “native”, “internal”, “household” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“domestic” và “native”, “internal”, “household” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| native | /ˈneɪtɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| internal | /ˌɪnˈtɝnəl/ | học thuật/trung tính |
| household | /ˈhaʊsˌhoʊld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| national | /ˈnæʃənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tame | /teɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| home | /hoʊm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| interior | /ˌɪnˈtɪɹiɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| servant | /ˈsɝvənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “domestic” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “native” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Domestic tourism can create jobs and support local businesses in rural areas.
Du lịch trong nước có thể tạo việc làm và hỗ trợ doanh nghiệp địa phương ở nông thôn. - Sharing domestic duties fairly reduces stress and improves family relationships.
Chia sẻ việc gia đình công bằng giúp giảm căng thẳng và cải thiện quan hệ gia đình. - domestic science
khoa nội trợ