Nghĩa tiếng Việt của
device
Phiên âm Mỹ /dɪˈvaɪs/
Transcript: từ "device" phát âm Mỹ /dɪˈvaɪs/ — audio file: device.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
phương sách, phương kế; chước mưu
vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc
a control device — dụng cụ điều khiển
an electronic device — dụng cụ điện tử
hình vẽ; hình trang trí; hình tương trưng
châm ngôn; đề từ
to leave someone to his own devices
để mặc cho ai tự xoay sở lo liệu lấy
Chuyên ngành kinh tế
dụng cụ
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu
cơ cấu
đồ án
dụng cụ
khí cụ
linh kiện
máy
máy móc
phụ kiện
phụ tùng
phương tiện
thiết bị
trang bị
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ (phận)
Lĩnh vực: vật lý
khối bộ
Lĩnh vực: xây dựng
máy bộ phận
Lĩnh vực: toán & tin
phương sách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a device FOR V-ing = thiết bị để làm: "a device for measuring dust".
- device (n) — thiết bị/mẹo (văn học: "a literary device" — thủ pháp!).
- "leave to one's own devices" (để tự xoay — idiom); "safety devices" (thiết bị an toàn).
Dễ nhầm
- device (thiết bị cụ thể) vs appliance (đồ điện gia dụng) vs equipment (thiết bị tổng — đã có note) vs instrument (dụng cụ đo).
- "explosive device" (vật nổ — an ninh tin tức).
Mẫu câu giá trị
- "Every van carries a device for logging hours." (mỗi van có thiết bị ghi giờ chạy).
- "Irony is a device the novelist uses sparingly." (phản ngữ là thủ pháp nhà văn dùng tiết chế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật