Nghĩa tiếng Việt của

device

Phiên âm Mỹ /dɪˈvaɪs/

Transcript: từ "device" phát âm Mỹ /dɪˈvaɪs/ — audio file: device.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1525) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phương sách, phương kế; chước mưu
vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc
a control device — dụng cụ điều khiển
an electronic device — dụng cụ điện tử
hình vẽ; hình trang trí; hình tương trưng
châm ngôn; đề từ
to leave someone to his own devices
để mặc cho ai tự xoay sở lo liệu lấy
Chuyên ngành kinh tế
dụng cụ
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu
cơ cấu
đồ án
dụng cụ
khí cụ
linh kiện
máy
máy móc
phụ kiện
phụ tùng
phương tiện
thiết bị
trang bị
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ (phận)
Lĩnh vực: vật lý
khối bộ
Lĩnh vực: xây dựng
máy bộ phận
Lĩnh vực: toán & tin
phương sách

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật