Nghĩa tiếng Việt của

intrauterine device

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. dụng cụ tử cung — thiết bị nhỏ được nhân viên y tế đặt vào tử cung để tránh thai lâu dài; thường viết tắt IUD

Cấu trúc: an intrauterine device (IUD) · have an IUD fitted/inserted · a copper/hormonal IUD

The clinician explained the differences between copper and hormonal intrauterine devices.

Nhân viên y tế giải thích sự khác nhau giữa dụng cụ tử cung bằng đồng và loại nội tiết.

She discussed whether an intrauterine device would suit her with her doctor.

Cô trao đổi với bác sĩ xem dụng cụ tử cung có phù hợp với mình hay không.

Lưu ý: Các loại IUD khác nhau về vật liệu, thời gian sử dụng và tác dụng phụ; việc lựa chọn, đặt và tháo cần được tư vấn bởi nhân viên y tế. Không phải mọi dụng cụ tử cung đều có cùng cơ chế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. contraceptive device consisting of a piece of bent plastic or metal that is inserted through the vagina into the uterus (Synonyms: IUD)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.