Nghĩa tiếng Việt của

machinery

Phiên âm Mỹ /məˈʃinɚi/ BrE /məˈʃinəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "machinery" phát âm Mỹ /məˈʃinɚi/ Anh /məˈʃinəi/ — audio file: machinery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy móc, máy
cách cấu tạo, cơ cấu các bộ phận máy
(nghĩa bóng) bộ máy, cơ quan
the machinery of government — bộ máy chính quyền
(sân khấu) thiết bị sân khấu
Chuyên ngành kinh tế
bộ máy
bộ phận máy móc
buồng máy
cơ cấu
cơ cấu, bộ máy
cơ giới máy móc
cơ giới, máy móc
cơ khí
cơ quan
đoàn thể
guồng máy
máy
thiết bị
tổ chức
Chuyên ngành kỹ thuật
máy (móc)
máy móc
thiết bị
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hệ thống máy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật