Nghĩa tiếng Việt của
mechanism
Phiên âm Mỹ /ˈmɛkəˌnɪzəm/
Transcript: từ "mechanism" phát âm Mỹ /ˈmɛkəˌnɪzəm/ — audio file: mechanism.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
máy móc, cơ cấu, cơ chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the mechanism of government — cơ cấu chính quyền
kỹ thuật, kỹ xảo
the mechanism of a pianist — kỹ xảo của một người chơi pianô
(triết học) thuyết cơ giới
Chuyên ngành kinh tế
cơ cấu
cơ chế
cơ chế (điều tiết) tiền tệ
cơ giới
kết cấu
kỹ xảo
máy móc
thủ pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ dẫn động
bộ phận
cấu tạo
cấu truyền động
chi tiết
cơ giới
cơ quan
dụng cụ
hộp chạy dao
hộp số
máy
máy móc
Lĩnh vực: vật lý
chế
Lĩnh vực: y học
máy móc, cơ chế
thuyết cơ giới
Lĩnh vực: toán & tin
thiết bị hàm
thiết bị máy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A fair complaint mechanism can protect workers from abuse by employers. — Cơ chế khiếu nại công bằng có thể bảo vệ người lao động khỏi bị chủ lạm dụng. (IELTS Writing Task 2)
Carbon trading is a market mechanism to reduce greenhouse gas emissions. — Mua bán carbon là cơ chế thị trường để giảm khí thải nhà kính. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: cơ chế (cách vận động/hoạt động của hệ) — "the mechanism OF/BEHIND sth": "the mechanism behind climate change", "a defence/safety mechanism".
- Nghĩa máy móc: bộ phận cơ khí — "a locking mechanism", "watch mechanism".
- "mechanism FOR doing sth" — công cụ để làm gì: "a mechanism for resolving disputes".
Dễ nhầm
- "mechanism" ≠ "machine" (cái máy nguyên bản): mechanism là CƠ CHẾ/bộ phận cách thức hoạt động.
- "mechanical" (tính từ) — vừa "thuộc cơ khí" vừa "máy móc, thiếu cảm xúc" ("a mechanical reply").
- Trong khoa học: "mechanism of action" (cơ chế tác động — dược) — thuật ngữ cố định.
Mẫu câu giá trị
- "Scientists are still mapping the mechanism behind the effect." (các nhà khoa học vẫn đang vẽ bản đồ cơ chế đằng sau hiệu ứng).
- "The door's locking mechanism failed in the heat." (cơ chế khóa cửa hỏng khi nắng nóng).
- "The scheme provides a mechanism for resolving complaints." (chương trình cung cấp một cơ chế giải quyết khiếu nại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật