Nghĩa tiếng Việt của

mechanism

Phiên âm Mỹ /ˈmɛkəˌnɪzəm/

Transcript: từ "mechanism" phát âm Mỹ /ˈmɛkəˌnɪzəm/ — audio file: mechanism.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1862) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
máy móc, cơ cấu, cơ chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the mechanism of government — cơ cấu chính quyền
kỹ thuật, kỹ xảo
the mechanism of a pianist — kỹ xảo của một người chơi pianô
(triết học) thuyết cơ giới
Chuyên ngành kinh tế
cơ cấu
cơ chế
cơ chế (điều tiết) tiền tệ
cơ giới
kết cấu
kỹ xảo
máy móc
thủ pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ dẫn động
bộ phận
cấu tạo
cấu truyền động
chi tiết
cơ giới
cơ quan
dụng cụ
hộp chạy dao
hộp số
máy
máy móc
Lĩnh vực: vật lý
chế
Lĩnh vực: y học
máy móc, cơ chế
thuyết cơ giới
Lĩnh vực: toán & tin
thiết bị hàm
thiết bị máy

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A fair complaint mechanism can protect workers from abuse by employers. — Cơ chế khiếu nại công bằng có thể bảo vệ người lao động khỏi bị chủ lạm dụng. (IELTS Writing Task 2)
Carbon trading is a market mechanism to reduce greenhouse gas emissions. — Mua bán carbon là cơ chế thị trường để giảm khí thải nhà kính. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật