Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với device?
“device” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là twist, machinery, mechanism; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “device” thường mang nghĩa thủ pháp nhà văn dùng tiết chế), còn “twist” thiên về nghĩa vặn/xoắn hoặc sự thay đổi bất ngờ trong; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“device” thường mang nghĩa thủ pháp nhà văn dùng tiết chế), còn “twist” thiên về nghĩa vặn/xoắn hoặc sự thay đổi bất ngờ trong; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| twist | /twɪst/ | gần nhất về nghĩa |
| machinery | /məˈʃinɚi/ | học thuật/trung tính |
| mechanism | /ˈmɛkəˌnɪzəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| machine | /məˈʃin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| plane | /pleɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| framework | /ˈfɹeɪmˌwɝk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| camera | /ˈkæmɚə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| facilities | /fəˈsɪlɪti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “device” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “twist” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Every van carries a device for logging hours.
mỗi van có thiết bị ghi giờ chạy - Irony is a device the novelist uses sparingly.
phản ngữ là thủ pháp nhà văn dùng tiết chế - a control device
dụng cụ điều khiển