Nghĩa tiếng Việt của

cycle

Phiên âm Mỹ /ˈsaɪkəl/

Transcript: từ "cycle" phát âm Mỹ /ˈsaɪkəl/ — audio file: cycle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1394) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(vật lý) chu ký, chu trình
reversible cycle — chu trình thuận nghịch
(hoá học) vòng
tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề
xe đạp
nội động từ
quay vòng tròn theo chu kỳ
đi xe đạp
Chuyên ngành kinh tế
chu kỳ
chu kỳ (kinh tế, thương mại)
chu kỳ kinh doanh
chu kỳ kinh tế
chu trình
sự tuần hoàn
vòng
Chuyên ngành kỹ thuật
chu kỳ làm việc
chu trình làm việc
giai đoạn
hệ số làm việc
tuần hoàn
vòng
vòng đời
vòng lặp
Lĩnh vực: y học
chu kỳ
chu trình, vòng
Lĩnh vực: xây dựng
chu kỳ vòng
chu trình vòng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Many poor families are trapped in a cycle of debt and low income. — Nhiều gia đình nghèo bị mắc kẹt trong chu trình nợ nần và thu nhập thấp. (IELTS Writing Task 2)
Recycling waste helps complete the production cycle and protects natural resources. — Tái chế rác giúp khép kín chu trình sản xuất và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật