Nghĩa tiếng Việt của
cycle
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪkəl/
Transcript: từ "cycle" phát âm Mỹ /ˈsaɪkəl/ — audio file: cycle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(vật lý) chu ký, chu trình
reversible cycle — chu trình thuận nghịch
(hoá học) vòng
tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề
xe đạp
nội động từ
quay vòng tròn theo chu kỳ
đi xe đạp
Chuyên ngành kinh tế
chu kỳ
chu kỳ (kinh tế, thương mại)
chu kỳ kinh doanh
chu kỳ kinh tế
chu trình
sự tuần hoàn
vòng
Chuyên ngành kỹ thuật
chu kỳ làm việc
chu trình làm việc
giai đoạn
hệ số làm việc
tuần hoàn
vòng
vòng đời
vòng lặp
Lĩnh vực: y học
chu kỳ
chu trình, vòng
Lĩnh vực: xây dựng
chu kỳ vòng
chu trình vòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Many poor families are trapped in a cycle of debt and low income. — Nhiều gia đình nghèo bị mắc kẹt trong chu trình nợ nần và thu nhập thấp. (IELTS Writing Task 2)
Recycling waste helps complete the production cycle and protects natural resources. — Tái chế rác giúp khép kín chu trình sản xuất và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: chu kỳ, vòng lặp — "the business/economic cycle" (chu kỳ kinh tế), "a cycle of poverty" (vòng luẩn quẩn nghèo đói — cụm Task 2), "the sleep cycle".
- Động từ: lặp theo chu kỳ — "The machine cycles on and off."
- Nghĩa khác: xe đạp (động từ Anh-Anh: "cycle to work").
Dễ nhầm
- "cycle" ≠ "circle" (hình tròn/bánh tròn): cycle là chuỗi lặp lại theo thời gian; circle là hình dạng.
- "recycle" (tái chế) cùng họ — "recyclable materials".
- "a vicious cycle" ↔ "a virtuous cycle" — vòng xoáy xấu / vòng xoáy tốt (lãi kép hành vi) — cặp đối trong kinh tế xã hội.
Mẫu câu giá trị
- "Poverty and poor health reinforce each other in a vicious cycle." (nghèo và kém sức khỏe tiếp sức nhau trong vòng luẩn quẩn).
- "The four-year political cycle shapes spending decisions." (chu kỳ chính trị bốn năm chi phối quyết định chi tiêu).
- "Cycling to work saves money and keeps you fit." (đạp xe đi làm vừa tiết kiệm vừa giữ dáng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật