Nghĩa tiếng Việt của

wheel

Phiên âm Mỹ /wil/

Transcript: từ "wheel" phát âm Mỹ /wil/ — audio file: wheel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1985) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
front wheel — bánh trước
back wheel — bánh sau
the wheel of history — bánh xe lịch sử
(số nhiều) hệ thống bánh xe (của máy...)
xe hình (để buộc tội nhân vào mà đánh)
to break on the wheel — xử xe hình
(kỹ thuật) bàn quay (của người làm đồ gốm)
bánh lái, tay lái
man of the wheel — người cầm lái, người lái tàu
sự quay tròn, sự xoay; (quân sự) sự quay
left wheel — sự quay sang trái
(nghĩa bóng) sự thăng trầm
the wheels of life — những thăng trầm của cuộc đời
fortune's wheel — sự thăng trầm của số phận
(nghĩa bóng) bộ máy
the wheel of government — bộ máy chính quyền
(Mỹ), (thông tục) xe đạp
big wheels
(Mỹ), (thông tục) bọn tai to mặt lớn, bọn quyền cao chức trọng
to go on wheels
chạy, trôi chy, tiến hành thuận lợi
wheels within wheels
máy móc phức tạp
(nghĩa bóng) tình hình rắc rối phức tạp
(nghĩa bóng) mưu đồ đen tối
ngoại động từ
lăn, đẩy cho lăn
to wheel a barrow — đẩy (cho lăn) một xe cút kít
dắt (xe đạp)
làm quay tròn, xoay
to wheel one's chair — xoay cái ghế
chở trên một xe lăn
to wheel something in a barrow — chở vật gì bằng xe cút kít
xử tội xe hình; đánh nhừ tử
(quân sự) cho (hàng quân) quay
nội động từ
quay, xoay
lượn vòng
the sea-gulls wheeled over the sea — những con chim mòng biển lượn vòng trên mặt biển
(quân sự) quay
right wheel! — bên phi quay!
(Mỹ) đi xe đạp
to wheel round (about)
quay lại, xoay trở lại
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh (răng)
bánh (xe)
bánh đà
bánh đai
bánh lái
bánh mài
bánh răng chốt
bánh xe
bánh xe chữ thập
đá mài
đĩa mài
lăn
mâm đúc
quay
vật hình đĩa
vô lăng
vòng đệm
vòng đệm dẹt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật