Nghĩa tiếng Việt của
bike
Phiên âm Mỹ /baɪk/
Transcript: từ "bike" phát âm Mỹ /baɪk/ — audio file: bike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1979) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thông tục) (viết tắt) của bicycle xe đạp
nội động từ
(thông tục) đi xe đạp
Chuyên ngành kỹ thuật
xe đạp
xe máy dầu
xe mô tô
Lĩnh vực: toán & tin
đạp xe máy
Lĩnh vực: xây dựng
xe môtô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- by bike (đi xe đạp — phương tiện: "commute by bike"); bike lane/path (làn/đường xe đạp — hạ tầng Task 2!).
- bike (informal của bicycle): "ride a bike" — đã có note ride; motorbike (xe máy — BrE).
- bike rack (giá đỡ xe — trạm/bến), bike-sharing (xe đạp công cộng).
Dễ nhầm
- bike (xe đạp — informal) vs bicycle (formal) vs motorbike/motorcycle (xe máy): bike một mình là đạp trong đời thường Anh.
- "on a bike" (đang trên xe — tư thế) vs "by bike" (phương tiện di chuyển).
Mẫu câu giá trị
- "A new bike lane now connects both ferry ramps." (Một làn xe đạp mới nay nối cả hai dốc phà.)
- "Half the ward's night crews commute by bike." (Một nửa đoàn đêm của khu đi làm bằng xe đạp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật