Nghĩa tiếng Việt của

life cycle

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. chu kỳ sống — các giai đoạn phát triển và sinh sản mà một sinh vật trải qua từ lúc hình thành đến khi tạo thế hệ tiếp theo

Cấu trúc: the life cycle of a butterfly · complete/undergo a life cycle · life-cycle stage

The lesson follows the life cycle of a frog from egg to adult.

Bài học theo dõi vòng đời của ếch từ trứng đến con trưởng thành.

Temperature can affect the length of an insect’s life cycle.

Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ dài vòng đời của côn trùng.

2. các giai đoạn tồn tại của sản phẩm, dự án hoặc hệ thống, từ phát triển/ra mắt đến sử dụng và kết thúc

Cấu trúc: a product/project life cycle · life-cycle costs · manage something throughout its life cycle

The company tracks the product life cycle from design to recycling.

Công ty theo dõi vòng đời sản phẩm từ thiết kế đến tái chế.

Maintenance costs were included in the building’s life-cycle budget.

Chi phí bảo trì được tính vào ngân sách vòng đời của tòa nhà.

Lưu ý: Life cycle được dùng trong sinh học, kinh doanh, phần mềm và môi trường; các giai đoạn cụ thể phụ thuộc đối tượng được mô tả.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a series of stages through which an organism passes between recurrences of a primary stage
  2. the course of developmental changes in an organism from fertilized zygote to maturity when another zygote can be produced

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.