Nghĩa tiếng Việt của
nitrogen cycle
1. chu trình nitơ; sự luân chuyển nitơ giữa khí quyển, đất, nước và sinh vật trong hệ sinh thái
Cấu trúc: the nitrogen cycle · explain/study the nitrogen cycle · nitrogen-cycle processes
The class made a diagram of the nitrogen cycle.
Lớp vẽ sơ đồ chu trình nitơ.
Bacteria play an important role in the nitrogen cycle.
Vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ.
Lưu ý: Nitrogen cycle là chu trình sinh địa hóa: nitrogen chuyển giữa khí quyển, đất/nước và sinh vật qua nhiều quá trình. Không chỉ là vòng đời của một cá thể hay quá trình cố định đạm đơn lẻ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the circulation of nitrogen; nitrates from the soil are absorbed by plants which are eaten by animals that die and decay returning the nitrogen back to the soil
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.