Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với cycle (kèm trái nghĩa)?

“cycle” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là round, rhythm, bicycle; trái nghĩa thường gặp: square. “cycle” và “round”, “rhythm”, “bicycle” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“cycle” và “round”, “rhythm”, “bicycle” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
round/ɹaʊnd/gần nhất về nghĩa
rhythm/ˈɹɪðəm/học thuật/trung tính
bicycle/ˈbaɪsɪkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
wheel/wil/ngữ cảnh hẹp hơn
bike/baɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
motorcycle/ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
chain/tʃeɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
tournament/ˈtʊɹnəmənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “cycle” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “round” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu