Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cycle (kèm trái nghĩa)?
“cycle” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là round, rhythm, bicycle; trái nghĩa thường gặp: square. “cycle” và “round”, “rhythm”, “bicycle” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“cycle” và “round”, “rhythm”, “bicycle” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| round | /ɹaʊnd/ | gần nhất về nghĩa |
| rhythm | /ˈɹɪðəm/ | học thuật/trung tính |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wheel | /wil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bike | /baɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| motorcycle | /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chain | /tʃeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tournament | /ˈtʊɹnəmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cycle” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “round” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Many poor families are trapped in a cycle of debt and low income.
Nhiều gia đình nghèo bị mắc kẹt trong chu trình nợ nần và thu nhập thấp. - Recycling waste helps complete the production cycle and protects natural resources.
Tái chế rác giúp khép kín chu trình sản xuất và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. - reversible cycle
chu trình thuận nghịch