Nghĩa tiếng Việt của

cultural

Phiên âm Mỹ /ˈkʌltʃɚəl/ BrE /ˈkʌltʃəəl/

Transcript: từ "cultural" phát âm Mỹ /ˈkʌltʃɚəl/ Anh /ˈkʌltʃəəl/ — audio file: cultural.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1265) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) văn hoá
cultural exchange — sự trao đổi văn hoá
cultural standard — trình độ văn hoá
(thuộc) trồng trọt

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Protecting cultural heritage helps younger generations understand national identity and values. — Bảo vệ di sản văn hóa giúp thế hệ trẻ hiểu bản sắc và giá trị dân tộc. (IELTS Writing Task 2)
Museums and festivals can play an important role in this educational process. — Bảo tàng và lễ hội có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình giáo dục này. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật