Nghĩa tiếng Việt của
cult
Phiên âm Mỹ /kʌlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cult" phát âm Mỹ /kʌlt/ — audio file: cult.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thờ cúng, sự cúng bái
sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái; sự sính
the cult of the individual — sự sùng bái cá nhân
the cult of the monocle — sự sính đeo kính một mắt
(Mỹ) giáo phái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cult following; cult of personality; cult → worship/group or intense popularity
Dễ nhầm
- cult can mean a religious group, often viewed as extreme, or a strong interest in a person or idea; a cult film has a devoted following
Mẫu câu giá trị
- “The film later gained a cult following.” (Bộ phim sau đó có được một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật