Nghĩa tiếng Việt của

culture

Phiên âm Mỹ /ˈkʌltʃɚ/ BrE /ˈkʌltʃə/

Transcript: từ "culture" phát âm Mỹ /ˈkʌltʃɚ/ Anh /ˈkʌltʃə/ — audio file: culture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #568) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi
the culture of the mind — sự mở mang trí tuệ
physical culture — thể dục
sự giáo dục, sự giáo hoá
văn hoá, văn minh
sự trồng trọt
sự nuôi (tằm, ong, cá, sò...)
sự cấy (vi khuẩn); số lượng vi khuẩn cấy; mẻ cấy vi khuẩn
the culture of cholera germs — sự cấy vi trùng bệnh tả; mẻ cấy vi trùng bệnh tả
ngoại động từ
cày cấy, trồng trọt
nuôi (tằm, ong...)
cấy (vi khuẩn)
tu dưỡng, trau dồi
giáo hoá, mở mang
Chuyên ngành kinh tế
nuôi
nuôi trồng
sự trồng trọt
văn hóa
Chuyên ngành kỹ thuật
canh tác
Lĩnh vực: y học
sự nuôi cấy, cấy
Lĩnh vực: xây dựng
văn hóa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật