Nghĩa tiếng Việt của
ethnic
Phiên âm Mỹ /ˈɛθnɪk/
Transcript: từ "ethnic" phát âm Mỹ /ˈɛθnɪk/ — audio file: ethnic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thuộc dân tộc, thuộc tộc người
không theo tôn giáo nào, vô thần
Chuyên ngành kỹ thuật
dân tộc
Chuyên ngành kỹ thuật
dân tộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should respect ethnic traditions and teach cultural tolerance to children. — Trường học nên tôn trọng truyền thống dân tộc và dạy trẻ khoan dung văn hóa. (IELTS Writing Task 2)
Many cities have ethnic neighbourhoods with rich food and festivals. — Nhiều thành phố có khu dân tộc với ẩm thực và lễ hội phong phú. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thuộc dân tộc/nguồn gốc dân tộc — "ethnic minorities" (dân tộc thiểu số), "ethnic groups/communities", "ethnic diversity".
- "ethnic background/origin" — xuất thân dân tộc (dùng trong nghiên cứu nhân khẩu).
- "ethnic cleansing" là thuật ngữ nghiêm trọng (sạch ethnic) — chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử/pháp lý.
Dễ nhầm
- "ethnic" ≠ "ethic" (đạo đức — "work ethic") — một chữ s khác nhau, nghĩa khác hẳn; viết cẩn thận.
- "ethnic food/restaurant" trong văn nói Anh-Mỹ nghĩa "món nước ngoài" — sắc thái suồng sã, tránh trong văn học thuật.
- "ethnicity" (danh từ — tính dân tộc) — "record respondents' ethnicity".
Mẫu câu giá trị
- "The city's ethnic diversity shapes its food scene." (độ đa dạng dân tộc định hình ẩm thực thành phố).
- "Minority ethnic pupils outperformed expectations." (học sinh dân tộc thiểu số vượt kỳ vọng).
- "The survey records ethnicity under five broad categories." (khảo sát ghi tính dân tộc theo năm nhóm rộng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật