Nghĩa tiếng Việt của

social

Phiên âm Mỹ /ˈsoʊʃəl/ BrE /ˈsəʊʃəl/

Transcript: từ "social" phát âm Mỹ /ˈsoʊʃəl/ Anh /ˈsəʊʃəl/ — audio file: social.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #381) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
man is a social animal — người là một con vật xã hội
social brirds — chim sống thành bầy
thuộc quan hệ giữa người và người; thuộc xã hội
social problems — những vấn đề xã hội
the social contract — quy ước xã hội
social services — những ngành công tác xã hội (giáo dục, y tế, cung cấp nhà cửa, bảo hiểm, hưu bổng)
social evil — tệ nạn xã hội, nạn mãi dâm
social duties — nhiệm vụ xã hội; nhiệm vụ phải giao thiệp; nhiệm vụ của bà chủ nhà (tiếp khách)
của các đồng minh, với các đồng minh
the Social war — (sử học)) cuộc chiến tranh giữa các đồng minh
danh từ
buổi họp mặt (liên hoan, giải trí); buổi dạ hội
Chuyên ngành kinh tế
có tính chất xã hội
thuộc về xã hội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật