Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với cultural?

“cultural” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là social, ethnic, culture; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cultural" ≠ "ethnic": cultural là thuộc văn hóa (ngôn ngữ, phong tục, nghệ thuật); ethnic là thuộc dân tộc/nguồn gốc — "an ethnic minority" nhưng "a cultural tradition".

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"cultural" ≠ "ethnic": cultural là thuộc văn hóa (ngôn ngữ, phong tục, nghệ thuật); ethnic là thuộc dân tộc/nguồn gốc — "an ethnic minority" nhưng "a cultural tradition".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
social/ˈsoʊʃəl/gần nhất về nghĩa
ethnic/ˈɛθnɪk/học thuật/trung tính
culture/ˈkʌltʃɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
civilization/ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
traditional/tɹəˈdɪʃənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
civilized/ˈsɪvəˌlaɪzd/ngữ cảnh hẹp hơn
intellectual/ˌɪntəˈlɛktʃuəl/ngữ cảnh hẹp hơn
creative/kɹˈieɪtɪv/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “cultural” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “social” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu