Nghĩa tiếng Việt của

traditional

Phiên âm Mỹ /tɹəˈdɪʃənəl/ BrE /trəˈdɪʃənəl/

Transcript: từ "traditional" phát âm Mỹ /tɹəˈdɪʃənəl/ Anh /trəˈdɪʃənəl/ — audio file: traditional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #993) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(thuộc) truyền thống, theo truyền thống
theo lối cổ, theo lệ cổ
Chuyên ngành kỹ thuật
cổ truyền

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Traditional markets support local farmers and preserve distinctive community social life. — Chợ truyền thống hỗ trợ nông dân địa phương và giữ đời sống xã hội cộng đồng đặc sắc. (IELTS Writing Task 2)
City planners should protect them from aggressive takeover by large retail chains. — Quy hoạch đô thị nên bảo vệ chợ khỏi sự thâu tóm của chuỗi bán lẻ lớn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật