Nghĩa tiếng Việt của
traditional
Phiên âm Mỹ /tɹəˈdɪʃənəl/ BrE /trəˈdɪʃənəl/
Transcript: từ "traditional" phát âm Mỹ /tɹəˈdɪʃənəl/ Anh /trəˈdɪʃənəl/ — audio file: traditional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #993) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(thuộc) truyền thống, theo truyền thống
theo lối cổ, theo lệ cổ
Chuyên ngành kỹ thuật
cổ truyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Traditional markets support local farmers and preserve distinctive community social life. — Chợ truyền thống hỗ trợ nông dân địa phương và giữ đời sống xã hội cộng đồng đặc sắc. (IELTS Writing Task 2)
City planners should protect them from aggressive takeover by large retail chains. — Quy hoạch đô thị nên bảo vệ chợ khỏi sự thâu tóm của chuỗi bán lẻ lớn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: truyền thống, theo truyền thống — "traditional medicine/farming/music" (y học/nông nghiệp/âm nhạc truyền thống), "traditional values".
- "traditionally" (theo truyền thống, thường lệ): "Traditionally, the dish is served cold."
- "conventional" là từ gần nghĩa học thuật: "conventional methods" — nhưng sắc thái "theo quy ước" hơn là "theo xưa".
Dễ nhầm
- "traditional" ≠ "historic": traditional nói tục lệ kế thừa; historic nói sự kiện có tầm sử dụng lớn ("a historic victory"). "a traditional festival" nhưng "a historic agreement".
- "traditional" đôi khi ngầm "cũ kỹ" trong tranh luận: "traditional teaching methods" có thể mang nghĩa trung tính hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
- Danh từ: "tradition" — "It is a tradition to…", "break with tradition" (phá lệ cũ).
Mẫu câu giá trị
- "Traditional remedies are still widely used in rural areas." (thuốc dân gian vẫn được dùng rộng rãi ở nông thôn).
- "The village keeps its traditional crafts alive." (người làng giữ sống nghề thủ công truyền thống).
- "Traditionally, rice is planted in June." (theo lệ, lúa được cấy vào tháng Sáu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật