Nghĩa tiếng Việt của

cream

Phiên âm Mỹ /kɹim/ BrE /krim/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cream" phát âm Mỹ /kɹim/ Anh /krim/ — audio file: cream.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2388) Nên nhận biết ~B2
danh từ
kem (lấy từ sữa)
kem (que, cốc)
kem (để bôi)
kem (đánh giầy)
tinh hoa, tinh tuý, phần tốt nhất, phần hay nhất
the cream of society — tinh hoa của xã hội
the cream of the story — phần hay nhất của câu chuyện
màu kem
ngoại động từ
gạn lấy kem (ở sữa); gạn lấy phần tốt nhất
cho kem (vào cà phê...)
làm cho nổi kem, làm cho nổi váng
thoa kem (lên mặt)
nội động từ
nổi kem (sữa), nổi váng
Chuyên ngành kinh tế
lấy kem
váng sữa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
kem
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
váng sữa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật