Nghĩa tiếng Việt của
blame
Phiên âm Mỹ /bleɪm/
Transcript: từ "blame" phát âm Mỹ /bleɪm/ — audio file: blame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1627) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự khiển trách; lời trách mắng
to deserve blame — đáng khiển trách
lỗi; trách nhiệm
where does the blame lie for this failure? — ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là ở đâu?
to bear the blame — chịu lỗ, chịu trách nhiệm
to lay the blame on somebody; to lay the blame at somebody's door — quy trách nhiệm về ai; đỗ lỗi cho ai
to lay the blame at the right door (on the right shoulders) — quy trách nhiệm đúng vào người phải chịu trách nhiệm
to shift the blame on somebody — đỗ lỗi cho ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đổ lỗi cho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blame somebody FOR something = đổ lỗi cho ai về: "blamed the depot for delays".
- blame something ON somebody (đảo cấu trúc — cùng nghĩa): "blamed delays on the depot".
- be to blame (FOR) = là người chịu trách nhiệm: "who is to blame?"; "lay/place the blame ON" (đổ vấy).
Dễ nhầm
- blame (đổ lỗi — có thể sai) vs accuse (buộc tội — pháp lý) vs criticise (chỉ trích — đánh giá).
- "only have yourself to blame" (chỉ có mình đáng lỗi — thành ngữ).
Mẫu câu giá trị
- "Inspectors blamed the outage on an unmapped cable." (thanh tra đổ sự cố cho một tuyến cáp không bản đồ).
- "Riders blamed the app for double charges." (người đi xe đổ lỗi ứng dụng cho trừ tiền đôi lần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật