Nghĩa tiếng Việt của

blame

Phiên âm Mỹ /bleɪm/

Transcript: từ "blame" phát âm Mỹ /bleɪm/ — audio file: blame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1627) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự khiển trách; lời trách mắng
to deserve blame — đáng khiển trách
lỗi; trách nhiệm
where does the blame lie for this failure? — ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là ở đâu?
to bear the blame — chịu lỗ, chịu trách nhiệm
to lay the blame on somebody; to lay the blame at somebody's door — quy trách nhiệm về ai; đỗ lỗi cho ai
to lay the blame at the right door (on the right shoulders) — quy trách nhiệm đúng vào người phải chịu trách nhiệm
to shift the blame on somebody — đỗ lỗi cho ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đổ lỗi cho

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật