Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cream?
“cream” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pick, piece, choice; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cream" khác "pick": cả hai gần nghĩa nhau ("kem (lấy từ sữa)"), nhưng "pick" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cream" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cream" khác "pick": cả hai gần nghĩa nhau ("kem (lấy từ sữa)"), nhưng "pick" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cream" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pick | /pɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| piece | /pis/ | học thuật/trung tính |
| choice | /tʃɔɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| clean | /klin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| peck | /pɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| foot | /fʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| selection | /səˈlɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| blame | /bleɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cream” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pick” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the cream of society
tinh hoa của xã hội - the cream of the story
phần hay nhất của câu chuyện - Add a little cream to the soup just before serving.
Thêm một ít kem vào súp ngay trước khi dùng.