Nghĩa tiếng Việt của

double cream

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. kem đặc (khoảng 48% béo — UK)

Pour double cream over the berries.

Rót kem đặc lên trái cây.

Double cream whips faster than single.

Kem đặc đánh bông nhanh hơn kem lỏng.

Lưu ý: UK phân theo béo: single ~18%, double ~48%; AmE "heavy cream" gần double.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
kem đặc chất béo của sữa
Chuyên ngành kinh tế
kem phân ly hai phần

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. fresh soft French cheese containing at least 60% fat

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.