Nghĩa tiếng Việt của
cream cheese
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. phô mai kem (phô mai mềm béo)
Bagels with cream cheese, please.
Bánh bagel kèm phô mai kem nhé.
Cream cheese frosting tops the carrot cake.
Kem phủ phô mai kem trên bánh cà rốt.
Lưu ý: Không đếm khi nói nguyên liệu.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
phó mát làm bằng sữa không gạn bớt kem
Chuyên ngành kinh tế
fomat bơ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- soft unripened cheese made of sweet milk and cream
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.