Nghĩa tiếng Việt của

shaving cream

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “shaving-cream”.

1. kem hoặc bọt dùng trước khi cạo râu/lông

Cấu trúc: apply/use shaving cream · a can of shaving cream · shaving cream/foam for sensitive skin

He put shaving cream on his face before using the razor.

Anh thoa kem cạo râu lên mặt trước khi dùng dao cạo.

The travel kit includes a small can of shaving cream.

Bộ đồ dùng du lịch có một bình kem cạo râu nhỏ.

Lưu ý: Shaving cream là kem hoặc bọt được thoa lên da trước khi cạo râu/lông để giúp dao cạo lướt dễ hơn. Trong tiếng Anh-Anh, shaving foam là cách gọi rất thường gặp; cream không nhất thiết phải ở dạng kem đặc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. toiletry consisting of a preparation of soap and fatty acids that forms a rich lather for softening the beard before shaving (Synonyms: shaving soap)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.