Nghĩa tiếng Việt của

egg cream

Cụm từnoun phrase (countable; North American)Biên soạn riêng

1. Đồ uống đặc trưng của New York pha từ sữa, si-rô sô-cô-la và nước có ga

Cấu trúc: make/order an egg cream · chocolate egg cream · pour in seltzer

He ordered a chocolate egg cream at the old soda fountain.

Anh gọi một ly egg cream sô-cô-la ở quầy nước ngọt lâu đời.

The drink contains milk and seltzer but no egg.

Thức uống có sữa và nước có ga nhưng không có trứng.

Lưu ý: Đồ uống đặc trưng của New York pha từ sữa, si-rô sô-cô-la và nước có ga; tên gọi có “egg” nhưng công thức truyền thống không dùng trứng hay kem.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. made of milk and flavored syrup with soda water

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — h (ự)
T — O (E)