Nghĩa tiếng Việt của

cream soda

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. nước ngọt có ga vị vani (thường không có kem)

Cấu trúc: a bottle/glass of cream soda · vanilla cream soda · cream soda float

She ordered a cream soda with lunch.

Cô gọi một chai nước ngọt vị vani cho bữa trưa.

The café serves cream soda topped with a scoop of ice cream.

Quán phục vụ soda kem với một viên kem bên trên.

Lưu ý: Cream soda là nước ngọt có ga thường có hương vani; công thức và màu sắc khác nhau giữa các nước. Tên gọi không nhất thiết có kem hoặc sữa, dù một số nơi thêm kem lên trên khi phục vụ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. sweet carbonated drink flavored with vanilla

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.