Nghĩa tiếng Việt của
scream
Phiên âm Mỹ /skɹim/ BrE /skrim/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scream" phát âm Mỹ /skɹim/ Anh /skrim/ — audio file: scream.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2162) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi
tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter)
(từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười
động từ
kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...)
cười phá lên ((thường) to scream with laughter)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scream = gào (v/n — "screamed for help"; "a scream of laughter").
- scream FOR (gào đòi — "screamed for the tide bell").
- screaming (adj — "a screaming gale" (giông gào — văn chương); "scream queens" (media).
Dễ nhầm
- scream (gào — sợ/đau) vs shout (hô — đã có note) vs yell (gào — đã phân ở shout).
- "screaming headlines" (tít loa — báo chí: "the scandal screamed from every front page").
Mẫu câu giá trị
- "The hull screamed against the pier in the surge." (Vỏ tàu rít gào đập cầu trong cơn nước dâng.)
- "Fans screamed for one more night crossing." (Hâm mộ gào đòi thêm một chuyến đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật