Nghĩa tiếng Việt của
dust cover
1. áo bìa giấy tháo rời của sách (đặc biệt Bắc Mỹ)
Cấu trúc: remove/read the dust cover · a book’s dust cover · a dust cover with a printed blurb
The dust cover includes a short description of the novel.
Áo bìa rời của cuốn sách có phần giới thiệu ngắn về tiểu thuyết.
She removed the dust cover before placing the book on the shelf.
Cô tháo áo bìa giấy trước khi đặt sách lên kệ.
2. tấm bọc che bụi cho thiết bị/đồ đạc
Cấu trúc: put a dust cover over a computer · protect equipment with a dust cover · remove the dust cover
Put the dust cover over the sewing machine when you finish.
Hãy phủ tấm che bụi lên máy may khi dùng xong.
The camera comes with a dust cover for storage.
Máy ảnh đi kèm một nắp che bụi để bảo quản.
Lưu ý: Dust cover là lớp bọc tháo rời để che bụi: có thể là áo giấy ngoài bìa sách (dust jacket) hoặc tấm phủ nhựa/vải bảo vệ thiết bị, đồ nội thất khi không dùng. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, dust cover thường là tên gọi khác của dust jacket; trong Anh-Anh, dust sheet cũng có thể chỉ tấm phủ đồ đạc khi sửa chữa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a removable plastic protective covering for a piece of equipment
- a large piece of cloth used to cover furniture that is not in use for a long period (Synonyms: dust sheet)
- a paper jacket for a book; a jacket on which promotional information is usually printed (Synonyms: book jacket, dust jacket, dust wrapper)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.