Nghĩa tiếng Việt của
cover yourself up
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đắp kín người lại, che lại
Cover yourself up — it's cold.
Đắp chăn vào — trời lạnh lắm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.