Nghĩa tiếng Việt của
top
Phiên âm Mỹ /tɑp/
Transcript: từ "top" phát âm Mỹ /tɑp/ — audio file: top.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #375) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con cù, con quay
the top sleeps; the top is asleep — con cù quay tít
old top
(thân mật) bạn tri kỷ, bạn nối khố
to sleep like a top
ngủ say
danh từ
chóp, đỉnh, ngọn, đầu
the top of a hill — đỉnh đồi
the top of the page — đầu trang
at the top of — trên đỉnh
from top to bottom — từ đầu đến cuối, từ trên xuống dưới
from top to toe — từ đầu đến chân
on top — phía trên, trên
on [the] top of — trên, nằm trên
he came out at the top of the list — nó đứng đẩu bảng (kỳ thi...)
on top of that — thêm vào đó, phụ vào đó
mặt (bàn); mui (xe); vung (xoong)
đỉnh cao, mức cao
the top of the ladder — (nghĩa bóng) đỉnh cao của sự nghiệp
to come to the top — được hưởng vinh quang, đạt được danh vọng; thắng lợi
at the top of one's speed — chạy hết sức nhanh, ba chân bốn cẳng
at the top of one's voice — nói hết sức to
số cao nhất (đi ô tô)
in (on) top — gài số cao nhất
((thường) số nhiều) thân lá (của cây trồng lấy củ)
tính từ
ở ngọn, đứng đầu, trên hết
the top branch — cành ngọn
the top boy — học sinh đầu lớp
cao nhất, tối đa
top speed — tốc độ cao nhất
ngoại động từ
đặt ở trên, chụp lên
mountains topped with clouds — ngọn núi có mây phủ
to top a class — đứng đầu một lớp
bấm ngọn, cắt phần trên
to top a plant — bấm ngọn một cây
lên đến đỉnh; ở trên đỉnh
to top a hill — lên tới đỉnh một quả đồi; đứng trên đỉnh đồi
vượt, cao hơn
to top someone by a head — cao hơn ai một cái đầu
that story tops all I have ever heard — câu chuyện ấy hay hơn tất cả những câu chuyện mà tôi đã từng được nghe
(thông tục) đo được, cao đến
the tree tops three meters — cây cao đến ba mét
to top off
hoàn thành, làm xong
to top up
làm cho đầy ấp
hoàn thành
Chuyên ngành kinh tế
bơ
cắt ngọn
cắt sửa
cấu tử nhẹ
mào
nắp
ngọn
sữa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sáng kiến TOP
Chuyên ngành kỹ thuật
con quay
đầu
đỉnh
đỉnh lò
lớp mòn (mặt đường xe chạy)
lớp phủ
ngọn
nóc
mặt trên
mẻ liệu
mui xe
phủ lên
sơn lớp trên
Lĩnh vực: toán & tin
cao nhất
phần trên cùng
trên cùng
Lĩnh vực: dệt may
cúi len chải kỹ (kéo sợi)
thanh mui (máy chải bông)
Lĩnh vực: xây dựng
lớp lợp
sơn lớp mới
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phần trên cao
trên đỉnh
Lĩnh vực: ô tô
số cao nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- top = đỉnh/hàng đầu: "the top of the mountain", "top companies" (các công ty hàng đầu); on top of = ngoài ra còn/xếp chồng lên.
- top (v) = đứng đầu/leo đỉnh: "The chart tops \$2m." (vượt mốc 2 triệu — Task 1 dùng đẹp).
Dễ nhầm
- from top to bottom = từ trên xuống dưới (toàn bộ); top-up = nạp thêm (điện thoại, học phí).
Mẫu câu giá trị
- "She graduated top of her class." (tốt nghiệp thủ khoa).
- "Rents top \$1,000 in the city center." (giá thuê vượt mốc 1.000 đô ở trung tâm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật