Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cover (kèm trái nghĩa)?
“cover” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là address, work, embrace; trái nghĩa thường gặp: expose, idle. “cover” và “address”, “work”, “embrace” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“cover” và “address”, “work”, “embrace” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| address | /ˈæˌdɹɛs/ | gần nhất về nghĩa |
| work | /wɝk/ | học thuật/trung tính |
| embrace | /ɛmˈbɹeɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| track | /tɹæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| handle | /ˈhændəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| report | /ɹiˈpɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cross | /kɹɔs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| top | /tɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cover” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “address” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The fee covers all materials.
học phí đã gồm toàn bộ tài liệu - The event received worldwide coverage.
sự kiện được báo chí toàn cầu tường thuật - under the same cover
trong cùng một bọc, trong cùng một phong bì