Nghĩa tiếng Việt của

address

Phiên âm Mỹ /ˈæˌdɹɛs/ BrE /ˈæˌdrɛs/

Transcript: từ "address" phát âm Mỹ /ˈæˌdɹɛs/ Anh /ˈæˌdrɛs/ — audio file: address.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #558) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
địa chỉ
bài nói chuyện, diễn văn
cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện
sự khéo léo, sự khôn ngoan
(số nhiều) sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh
to pay one's addresses to a lady — tán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà
(thương nghiệp) sự gửi đi một chuyến tàu hàng
ngoại động từ
đề địa chỉ
to a letter — đề địa chỉ trên một bức thư
gửi
to address a letter to somebody — gửi một bức thư cho ai
xưng hô, gọi
how to address an ambassador — xưng hô như thế nào với một đại sứ
nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho
to oneself to someone — nói với ai; viết (thư) cho ai
to address an audience — nói với thính giả, diễn thuyết trước thính giả
to address oneself to chăm chú, toàn tâm toàn ý
to address oneself to a task — toàn tâm toàn ý với nhiệm vụ
(thể dục,thể thao) nhắm
to address the ball — nhắm quả bóng (trước khi đánh gôn)
Chuyên ngành kinh tế
địa chỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
địa chỉ
định địa chỉ
gán địa chỉ
Lĩnh vực: xây dựng
đánh địa chỉ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật