Nghĩa tiếng Việt của
cover up
Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. che đậy (sai phạm, sự thật)
They tried to cover up the accident.
Họ cố che đậy vụ tai nạn.
2. đắp/che kín cho ấm hoặc khỏi bị nhìn thấy
Cover up — it's freezing outside.
Mặc thêm vào đi — ngoài trời lạnh buốt.
Lưu ý: Danh từ 'cover-up' = sự che đậy: a cover-up of the scandal (một màn che đậy vụ bê bối).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
biện pháp hay cái che đậy (thường) là một tội ác
lý do đưa ra để che đậy
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
cover-up US /kˈʌvərʌp/
noun
- concealment that attempts to prevent something scandalous from becoming public
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.